She was very ____________ and hoped to become a lawyer before she reached the age of 35. (AMBITION)
Giải thích
Kiến thức: Từ loại
Giải thích:
Dấu hiệu: sau động từ “was” cần một tính từ
ambition (n): tham vọng, hoài bão
ambitious (adj): có nhiều tham vọng, hoài bão
Tạm dịch: Cô ấy có nhiều tham vọng và hy vọng sẽ trở thành một luật sư trước tuổi 35.
Đáp án: ambitious