She was a mischievous little girl who was always playing tricks on people.
Giải thích
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
mischievous (adj): tinh nghịch, nghịch ngợm
A. approachable (adj): có thể đến gần được B. confusing (adj): khó hiểu, gây bối rối
C. effective (adj): có hiệu lực, có kết quả D. naughty (adj): nghịch ngợm, hư đốn
=> mischievous = naughty
Tạm dịch: Cô ấy là một cô bé nghịch ngợm người luôn bày trò trêu chọc mọi người.
Chọn đáp án là D