She was a devoted teacher. She spent most of her time teaching
Giải thích
Chọn đáp án A
* Ta có "devoted" ≈ "dedicated": tận tụy, hết lòng, tận tâm
→Cô ấy là một giáo viên tâm huyết. Cô ấy đã dành phần lớn thời gian để giảng dạy và chăm sóc học sinh của mình.
Nghĩa các từ còn lại:
* polite: lịch sự
• lazy: lười biếng
• honest: chân thành, thật lòng