She … tickets for her trip to Chicago yesterday.4/283. She … tickets for her trip to Chicago yesterday.Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựGiải thích3. booked Hướng dẫn dịch: 3. Cô ấy đã đặt vé cho chuyến đi đến Chicago ngày hôm qua.