She thinks this is a ________ problem. Her laptop screen is out of working.
Giải thích
A. hardware (phần cứng) B. software (phần mềm)
C. device (thiết bị) D. equipment (thiết bị, dụng cụ)
Giải thích: Từ vựng
Tạm dịch:
Cô ấy nghĩ rằng đây là một vấn đề về phần cứng. Màn hình laptop của cô ấy không hoạt động.
Đáp án A