She spoke with fervency about her favorite book, showing her deep love and excitement for the story.
Giải thích
A.tiredness : sự mệt mỏi
B. joyfulness : niềm vui sướng
C. enthusiasm : sự nhiệt tình, nhiệt huyết = fervency : sự nồng nhiệt, nhiệt tình, tha thiết
D. expectation : sự mong chờ mong đợi
Tạm dịch :
Cô nhiệt tình nói về cuốn sách yêu thích của mình, thể hiện tình yêu sâu sắc và sự hào hứng với câu chuyện.
Chọn C