She spoke in a quiet voice so as not to wake him.
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa
quiet (adj): yên lặng, yên ắng
Xét các đáp án:
A. speechless (adj): không nói nên lời
B. noisy (adj): ồn ào
C. silent (adj): im lặng
D. cautious (adj): thận trọng
→ quiet >< noisy
Dịch: Cô nói bằng giọng nhỏ nhẹ để không đánh thức anh.