She reminded her daughter of the table manners. She wanted her daughter
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
remind somebody of something: nhắc nhở ai về điều gì
table manners (n): cách cư xử phù hợp trên bàn ăn
want somebody to do something: muốn ai làm gì
Tạm dịch: Cô ấy nhắc nhở con gái về cách cư xử phù hợp trên bàn ăn.
A. Cô ấy muốn con gái mình nhớ tất cả thời gian cho bữa ăn.
B. Cô ấy muốn con gái mình lịch sự hơn trong khi ăn.
C. Cô ấy muốn con gái mình rời khỏi bàn ăn tối.
D. Cô ấy muốn con gái mình ăn chậm hơn một chút.
Câu A, C, D sai về nghĩa.
Chọn B