She ran ____________________ down the hall to greet her cousins. (EXCITE)
Giải thích
- Chỗ trống cần một trạng từ bổ nghĩa cho động từ ‘ran’.
- excitedly /ɪkˈsaɪtɪdli/ (adv): một cách háo hức (do miêu tả cảm xúc của con người nên ta dùng trạng từ phát triển từ tính từ đuôi -ed, chứ không phải đuôi -ing).
Dịch: Cô ấy háo hức chạy xuống hành lang để chào đón anh em họ của cô ấy.