She phoned me this afternoon at the office and we had a brief chat.
Giải thích
Giải thích:
brief (adj): ngắn gọn
A. lengthy (adj): dài dòng
B. friendly (adj): thân thiện
C. short (adj): ngắn
D. private (adj): riêng tư
=> brief (adj): ngắn gọn >< lengthy (adj): dài dòng
Tạm dịch: Cô ấy gọi điện cho tôi vào chiều nay tại văn phòng và chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện ngắn.
Chọn A.