She often uses pictures and diagrams in her lessons in order to boost students’ _______ . A. create B. creative C. creatively D. creativity
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ loại:
- create (v): tạo nên, tạo ra
- creative (adj): sáng tạo
- creatively (adv): một cách sáng tạo
- creativity (n): tính sáng tạo
Ta cần dùng một danh từ sau sở hữu cách “student’s”
Tạm dịch: Cô ấy thường sử dụng hình ảnh và sơ đồ trong các bài học của mình để tăng cường sự sáng tạo của học sinh.
→ Chọn đáp án D