She made her own lemonade. 1 make made 5 get
Giải thích
1. make (làm) | made (đã làm) | 5. get (nhận) | got (đã nhận) |
2. come (đến) | came (đã đến) | 6. sell (bán) | sold (đã bán) |
3. find (tìm) | found (đã tìm) | 7. win (thắng) | won (đã thắng) |
1. make (làm) | made (đã làm) | 5. get (nhận) | got (đã nhận) |
2. come (đến) | came (đã đến) | 6. sell (bán) | sold (đã bán) |
3. find (tìm) | found (đã tìm) | 7. win (thắng) | won (đã thắng) |