She looked round to see who was going ... her
Giải thích
Đáp án A
Ta có các cụm từ cố định:
* look round (v): nhìn xung quanh
* go after (v): đi theo, theo dõi
* go with (v): đi cùng
* go for sb = attack sb: tấn công ai
* go up (giá cả): tăng
* go at sb: tấn công ai
Dịch câu: Cô ấy nhìn quanh xem ai đi theo mình.