She is__through some fashion websites to find a new hairstyle.
Giải thích
Đáp án: B. browsing
Giải thích:
A. blessing (v.) cầu nguyện B. browsing (v.). tìm kiếm thông tin trên mạng
C. judging (v.) phán xét, đánh giá D. obeying (v.) vâng lời
Xét về nghĩa, phương án B phù hợp nhất.
Dịch nghĩa: She is browsing through some fashion websites to find a new hairstyle. (Cô ấy đang tìm kiếm thông tin trên một vài trang web thời trang để tìm một kiểu tóc mới.)