She is professionally ____________ for a social worker. (QUALIFY)
Giải thích
qualified
Kiến thức: từ loại
Giải thích: sau “tobe + trạng từ” cần 1 tính từ => qualified (adj): đủ năng lực
Dịch nghĩa: Cô ấy có đủ năng lực để trở thành một nhân viên xã hội.