She is a confidential and practiced speaker who always impresses her audience
Giải thích
Đáp án A
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
confidential (adj): bí mật, thân tín confident (adj): tự tin
Sửa: confidential => confident
Tạm dịch: Cô ấy là một diễn giả tự tin và có kinh nghiệm, người luôn gây ấn tượng với khán giả của mình.
Chọn A.