She has never seen the more amazing sight. (most) => It’s _________________________________________________
Giải thích
Kiến thức: So sánh nhất
Giải thích:
S + have/has + never + P2 + the more + adj + N : Ai đó chưa bao giờ làm một điều gì như thế nào
= S + be + the + tính từ so sánh nhất + N + (that) S + have/has (+ ever) + P2
She has never seen the more amazing sight.
(Cô chưa bao giờ nhìn thấy cảnh tượng tuyệt vời hơn thế này.)
Đáp án: It’s the most amazing sight she has ever seen.
(Đó là cảnh tượng tuyệt vời nhất mà cô từng thấy.)