She has just bought a watch.

9/50

She hasjust bought a __________ watch.

Swiss expensive brand-new

Swiss brand-new expensive

brand-new expensive Swiss

expensive brand-new Swiss

Giải thích

Đáp án D      Quy tắc trật tự tính từ trong tiếng Anh:

Opinion – tính từ chỉ quan điểm, sự đánh giá. (beautiful, wonderful,terrible…)

Size – tính từ chỉ kích cỡ. (big, small, long, short,tall…

Age – tính từ chỉ độ tuổi. (old, young, old,new…)

Shape – tính từ chỉ hình dạng (circular, square, round,rectangle…)

Color – tính từ chỉ màu sắc. (orange, yellow, lightblue…)

Origin – tính từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ. (Japanese, American,Vietnamese…

Material – tính từ chỉ chất liệu. (stone, plastic, leather, steel,silk…)

Purpose – tính từ chỉ mục đích, tácdụng.

-expensive ” => 1

            - brand – new ” => 3

            - Swiss  => 6

Tạm dịch:Mai vừa mới  mua một chiếc đồng hồ Thụy Sĩ nhãn hiệu mới đắt tiền.