She has just bought a watch.
Giải thích
Đáp án D Quy tắc trật tự tính từ trong tiếng Anh:
Opinion – tính từ chỉ quan điểm, sự đánh giá. (beautiful, wonderful,terrible…)
Size – tính từ chỉ kích cỡ. (big, small, long, short,tall…
Age – tính từ chỉ độ tuổi. (old, young, old,new…)
Shape – tính từ chỉ hình dạng (circular, square, round,rectangle…)
Color – tính từ chỉ màu sắc. (orange, yellow, lightblue…)
Origin – tính từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ. (Japanese, American,Vietnamese…
Material – tính từ chỉ chất liệu. (stone, plastic, leather, steel,silk…)
Purpose – tính từ chỉ mục đích, tácdụng.
-“ expensive ” => 1
- “ brand – new ” => 3
- “ Swiss => 6
Tạm dịch:Mai vừa mới mua một chiếc đồng hồ Thụy Sĩ nhãn hiệu mới đắt tiền.