She has a cheese sandwich, a yogurt and orange juice for lunch.
Giải thích
Kiến thức: Nghe hiểu
Giải thích: Cô ấy có bánh mì kẹp phô mai, sữa chua và nước cam ép vào bữa trưa.
Thông tin: At lunch time, I have my packed lunch: a cheese sandwich, a yogurt and an orange juice.
Tạm dịch: Vào bữa trưa, tôi mang hộp đồ ăn tới trường: một cái bánh mì kẹp phô mai, một sữa chua và một
nước cam ép.
Đáp án T.