She hardly ever eats ________ food because it is high in fat, calories and salt. (FRY)
Giải thích
fried
Trước danh từ “food” cần tính từ.
fry (v): chiên/ rán
fried (adj): được chiên/ rán
She hardly ever eats fried food because it is high in fat, calories and salt.
(Cô ấy hiếm khi ăn thức ăn chiên/ rán vì nó nhiều chất béo, calo và muối.)
Đáp án: fried