She had a cozy little apartment in Boston.
Giải thích
Đáp án A
Giải thích: cozy = ấm cúng, tiện nghi
A. uncomfortable: không thoải mái
B. obvious: ấm cúng
C. thin: lười nhác
D. dirty: bụi bẩn
Đáp án A
Giải thích: cozy = ấm cúng, tiện nghi
A. uncomfortable: không thoải mái
B. obvious: ấm cúng
C. thin: lười nhác
D. dirty: bụi bẩn