She grabbed it firmly, got to her feet and walked past him with her nose in the air.
Giải thích
Giải thích:
A. proudly (adv): một cách tự hào
B. arrogantly (adv): một cách kiêu căng
C. hastily (adv): một cách vội vàng
D. modestly (adv): một cách khiêm tốn
=> with one's nose in the air (idiom): một cách kiêu ngạo >< modestly (adv): một cách khiêm tốn
Tạm dịch: Cô cầm lấy nó một cách chắc chắn, đứng dậy và đi ngang qua anh một cách kiêu ngạo.
Chọn D.