She followed the recipe precisely, ensuring that each ingredient was added in the correct order.
Giải thích
A.correctly : đúng đắn B. exactly : chính xác
C. suitably : thích hợp D. acceptably: chấp nhận
Tạm dịch : Cô ấy tuân thủ công thức một cách chính xác, đảm bảo mỗi thành phần được thêm vào theo đúng thứ tự.
Giải thích : B
- Precisely = exactly : chính xác