She did her (30) _____ and thought the interview went well.
C
Kiến thức: So sánh nhất
Giải thích:
A. well (adv): tốt
B. better (a): tốt hơn
C. best (a): tốt nhất
D. good (a): tốt
Cụm động từ: “do someone’s best”: cố gắng hết mình
She did her (30) bestand thought the interview went well.
(Cô ấy đã làm hết sức mình và nghĩ rằng cuộc phỏng vấn đã diễn ra tốt đẹp.)
Chọn C
Tạm dịch:
Hai tuần trước, Dani, người bạn thân nhất của tôi đã nhìn thấy một quảng cáo việc làm trực tuyến mà cô ấy quan tâm. Cô ấy đã mất công việc trước đây trong thời gian phong tỏa và cô ấy đã tìm kiếm một công việc kể từ đó. Dani luôn muốn làm thư ký cho một công ty lớn, và đây sẽ là cơ hội để cô có được công việc mình mong muốn. Cô ấy ngay lập tức điền vào mẫu đơn trực tuyến và đính kèm CV của mình. Cô ấy đã có hơn 10 năm kinh nghiệm làm lễ tân và cảm thấy tự tin rằng mình có thể hoàn thành công việc. Vài ngày sau, Dani nhận được email mời phỏng vấn. Cô ấy rất vui mừng, nhưng đồng thời cũng rất lo lắng. Cô ấy muốn mình trông thật bảnh bao cho cuộc phỏng vấn, vì vậy cô ấy đã đi ra ngoài và mua một bộ vest lịch sự màu đen, một chiếc áo sơ mi trắng và một đôi giày cao gót màu đen thật đẹp. Cô ấy cũng muốn tạo ấn tượng tốt, vì vậy cô ấy đảm bảo rằng cô ấy đến đúng giờ cho cuộc phỏng vấn. Vào ngày hôm đó, họ đã hỏi cô ấy rất nhiều câu hỏi và hỏi cô ấy về kinh nghiệm làm việc trước đây cũng như những kỹ năng mà cô ấy có được từ công việc đó. Dani đã phải điền vào một số biểu mẫu với thông tin quan trọng. Cô ấy đã cố gắng hết sức và nghĩ rằng cuộc phỏng vấn đã diễn ra tốt đẹp. Sau đó, những người phỏng vấn bắt tay cô ấy và nói, "Chúng tôi sẽ liên lạc." Cô rất mong nhận được tin từ họ!