Trắc nghiệm Tiếng anh 12 Từ trái nghĩa - Mức độ nhận biết có đáp án

She denied having stolen his mother's money.

49/50

She denied having stolen his mother's money.

refused

admitted

insisted on

reminded

Giải thích

Giải thích: deny Ving/ having Vpp : phủ nhận

refuse + to V: từ chối                                                            admit + Ving: thừa nhận

insist on + Ving: khăng khăng                                              remind + to V: nhắc nhở

=> deny >< admit

Tạm dịch: Cô ấy thú nhận đã ăn trộm tiền của mẹ mình.

Đáp án: B