She complained that the magazine had invaded her privacy by printing the photos.
Giải thích
A
privacy: sự riêng tư >< publicity: sự công khai
emergence: sự xuất hiện
removal: sự loại bỏ
retirement: sự nghỉ hưu
Dịch nghĩa: Cô ấy phàn nàn rằng tạp chí in các bức ảnh là đã xâm phạm quyền riêng tư của cô.