Set aside dedicated time (11) _______ week for family learning activities, such as exploring new topics or skills together.
Giải thích
Kiến thức về lượng từ:
* Xét các đáp án:
A. other + N không đếm được/ N đếm được số nhiều: những cái khác/ người khác
B. much +N không đếm được: nhiều
C. all +N đếm được số nhiều/ N không đếm được: tất cả
D. each +N số ít hoặc đại từ: mỗi, từng
Chỗ trống đứng trước danh từ số ít "week" và dựa vào ngữ cảnh. → each
Tạm dịch: Set aside dedicated time (11) ______ week for family learning activities, such as exploring new topics or skills together. (Dành thời gian cố định hàng tuần cho các hoạt động học tập gia đinh, như khám phá những chủ đề hoặc kỹ năng mới cùng nhau.)
Do đó, D là đáp án phù hợp.