Scientists warn that continued global warming will result in more extreme weather events, forcing millions to relocate. Faced with the urgent crisis, (22) ______ such as flood barriers ...
A
Câu mở đầu bằng cụm phân từ quá khứ (V3): Faced with the urgent crisis = “Đối mặt với cuộc khủng hoảng cấp bách”.
Cụm này phải bổ nghĩa cho chủ ngữ của mệnh đề chính phía sau.
→ Chủ ngữ hợp lý nhất là ‘many nations’.
Chọn A.
Các đáp án khác sai vì:
B. new adaptive strategies are being implemented globally
- Chủ ngữ là ‘strategies’ không thể ‘faced with the crisis’
C. implementing large-scale environmental reforms is crucial
- Chủ ngữ là ‘implementing large-scale environmental reforms’ không phù hợp với ‘Faced with’.
D. innovative climate solutions must be adopted
- Chủ ngữ là ‘solutions’ không thể “đối mặt với khủng hoảng”.
→ Faced with the urgent crisis, many nations are investing in sustainable solutions such as flood barriers and renewable energy sources.
Dịch: Đối mặt với cuộc khủng hoảng cấp bách này, nhiều quốc gia đang đầu tư vào các giải pháp bền vững như đê chống lũ và nguồn năng lượng tái tạo
Dịch đoạn: Biến đổi khí hậu đã làm mực nước biển dâng cao, đe dọa các cộng đồng ven biển trên toàn thế giới. Các nhà khoa học cảnh báo rằng sự nóng lên toàn cầu tiếp diễn sẽ dẫn đến nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan hơn, buộc hàng triệu người phải di dời. Đối mặt với cuộc khủng hoảng cấp bách này, nhiều quốc gia đang đầu tư vào các giải pháp bền vững như đê chống lũ và nguồn năng lượng tái tạo.