scientists drilled into the fault and set up equipment to record activity to look for warning signs. (8)________ an earthquake hit again, it was years ahead of schedule A. When B. If C. Alt
Giải thích
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
Kiến thức về liên từ
A. When: khi mà
B. If: nếu như
C. Although + clause: mặc dù
D. Unless: trừ khi
Dịch nghĩa: Vào những năm 1980, các nhà khoa học đã khoan tìm lỗi và thiết lập thiết bị ghi lại hoạt động để tìm kiếm các dấu hiệu cảnh báo. Khi một trận động đất xảy ra một lần nữa, nó xảy ra sớm hơn dự kiến nhiều năm.