scientist engineer confidence serious
Giải thích
Đáp án B
Trọng âm nhấn âm số 3, âm còn lại nhấn âm số 1
A. scientist /ˈsaɪən.tɪst/ (n): nhà khoa học
B. engineer /ˌen.dʒɪˈnɪər/ (n): kỹ sư
C. confidence /ˈkɒn.fɪ.dəns/ (n): sự tự tin, sự bảo mật
D. serious /ˈsɪə.ri.əs/ (adj): nghiêm trọng; nghiêm túc; quyết tâm