schedule comedy . red when
Giải thích
schedule: /ˈʃedjuːl/
comedy: /ˈkɒmədi/
red: /red/
when: /wen/
Câu B phát âm là /ə/ còn lại là /e/
Đáp án cần chọn là: B
schedule: /ˈʃedjuːl/
comedy: /ˈkɒmədi/
red: /red/
when: /wen/
Câu B phát âm là /ə/ còn lại là /e/
Đáp án cần chọn là: B