Scan the article. Circle two words similar in meaning to “laugh” ( Đọc nhanh đoạn văn. Khoanh tròn hai từ có cùng nghĩ với từ “laugh”)2/7Scan the article. Circle two words similar in meaning to “laugh” ( Đọc nhanh đoạn văn. Khoanh tròn hai từ có cùng nghĩ với từ “laugh”)Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựXác nhậnGiải thíchGiggle ( cười khúc khích) Chuckle ( cười thầm)