Say numbers 6-10. Listen and check. (Nói số 6-10. Nghe và kiểm tra.)4/7Say numbers 6-10. Listen and check. (Nói số 6-10. Nghe và kiểm tra.) 6. 9.25 7. 555 8. 9,001 9. 82,359 10. 9,999,999 Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựGiải thíchHọc sinh nói số.