Sắp xếp các từ ngữ sau thành câu có nghĩa:rốt.thỏChúđangăn8/10Sắp xếp các từ ngữ sau thành câu có nghĩa: rốt.thỏChúđangănChú thỏ đang ăn cà rốtChú thỏ ăn đang rốt càĂn chú thỏ đang rốt càCà rốt đang ăn chú thỏGiải thíchA. Chú thỏ đang ăn cà rốt Hướng dẫn giải: Câu hoàn chỉnh đó là: Chú thỏ đang ăn cà rốt.