Samsung equips a digital pen called S-pen for the Galaxy Tab
Giải thích
A. touch screen (n. phr.): màn hình cảm ứng
B. technology (n.): công nghệ
C. voice recognition (n. phr.). nhận dạng giọng nói
D. fingertip (n.). đầu ngón tay
Xét về nghĩa, ta chọn phương án A.
Dịch nghĩa: Samsung equips a digital pen called S-pen for the Galaxy Tab A tablet that helps users take notes more easily on a touch screen. (Samsung trang bị một chiếc bút kỹ thuật số có tên S-pen cho máy tính bảng Galaxy Tab A giúp người sử dụng ghi chép dễ dàng hơn trên màn hình cảm ứng.)