rising collecting raising having
Giải thích
Rise: mọc lên
Collect: thu thập
Raise: gây dựng, nuôi
Have: có
“rise” không đi với tân ngữ
“raise” phải đi với tân ngữ (O)
Cụm từ: raise money for sb to do st (quyên tiền, đóng góp tiền)
=> Traditional volunteer activities include raising money for people in need
Tạm dịch: Các hoạt động tình nguyện truyền thống bao gồm quyên góp tiền cho những người có nhu cầu
Đáp án cần chọn là: C