Regularly check weather updates on television, radio, or official social media (9) _______ his will help you stay informed about any changes and prepare accordingly.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ:
* Xét các đáp án:
A. channel: kênh truyền hình hoặc radio; phương tiện liên lạc; con kênh
B. tabloid: báo khổ nhỏ
C. program: chương trình
D. article: bài báo hoặc bài viết; mạo từ
Tạm dịch: Regularly check weather updates on television, radio, or official social media (9) ______ . (Thường xuyên theo dõi các bản tin thời tiết trên truyền hình, đài phát thanh hoặc các kênh mạng xã hội chính thức.)
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp.