Recycling and disposal of wastes require sizable expenditure
Giải thích
Chọn C
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
sizable (a): lớn
A. considerable (a): đáng kể
B. plentiful (a): dồi dào
C. trivial (a): không đáng kể
D. minimum (a): tối thiểu
=> sizable >< trivial
Tạm dịch: Tái chế và xử lý chất thải đòi hỏi chi tiêu lớn. Trong tình huống như vậy, các ngành công nghiệp thích xuất khẩu chất thải của họ sang các nước khác