Rearrange the words to make a complete sentence. she / noodles / usually / eats / lunch / for / .
Giải thích
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: S + (trạng từ chỉ tần suất) + động từ chia đúng thì + tân ngữ.
→ Câu đúng: She usually eats noodles for lunch.
Chọn đáp án A.
Dịch nghĩa: Cô ấy thường ăn mì vào bữa trưa.