Read the Vocab boost! box. Then complete the labels and add any other words you can
Giải thích
1. ski lift | 2. skier | 3. ski jacket | 4. ski slope | 5. skis |
Hướng dẫn dịch:
1. xe cáp đưa khách lên đỉnh trượt tuyết
2. vận động viên trượt tuyết
3. áo khoác trượt tuyết
4. dốc trượt tuyết
5. ván trượt
