Read the Learn this! box. Then find examples of each rule (a-d) in part 1 of the text. (Đọc bảng Learn this. Sau đó, tìm ví dụ về từng quy tắc (a-d) trong phần 1 của văn bản)
Giải thích
Hướng dẫn dịch: Dạng so sánh
a. Ta dùng than (hơn) để so sánh.
- Hy Lạp nóng hơn Vương quốc Anh.
b. Ta dùng not as ... as (không … như) để so sánh phủ định.
- Hôm nay không còn ấm áp như ngày hôm qua.
c. Ta dùng as … (như) để so sánh hai thứ bằng nhau.
- Hôm qua, London nóng như Athens.
d. Ta dùng far hoặc much (nhiều) để so sánh mạnh hơn.
- Libya nóng hơn nhiều so với Canada.
Gợi ý:
a. smaller than, more powerful than
b. not as devastating as
c. as bright as
d. much rarer, far more spectacular, much further, far bigger
