Read the following passage about endangered birds and mark the letter A, B, C or D on your answer sh...
DỊCH BÀI: There are approximately 8,000 species of birds in the world today. However, only a few of these are widely recognized: sparrows, pigeons, eagles, parrots, and others. So, what about the lesser-known bird species? According to the International Union for Conservation of Nature (IUCN), nearly one-third of the world's bird species are now at risk of extinction, with some having populations of fewer than 1,000 individuals. Over the past century, about 150 bird species have gone extinct. |
Hiện nay, trên thế giới có khoảng 8.000 loài chim. Tuy nhiên, chỉ một số ít trong số đó được biết đến rộng rãi như chim sẻ, bồ câu, đại bàng, vẹt và một vài loài khác. Vậy còn những loài chim ít được biết đến thì sao? Theo Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), gần một phần ba số loài chim trên thế giới hiện đang có nguy cơ tuyệt chủng, trong đó có những loài chỉ còn chưa tới 1.000 cá thể. Trong thế kỷ qua, khoảng 150 loài chim đã tuyệt chủng. |
Sadly, when we lose a bird species, we lose a piece of nature's balance. Birds play crucial roles in various ecosystems, such as controlling insect populations, pollinating plants, and dispersing seeds. One example is the honeycreeper, a brightly colored bird native to Hawaii. Honeycreepers are essential pollinators for certain tropical flowers, and their unique feeding habits demonstrate a close relationship with their habitat. | Đáng buồn thay, khi chúng ta mất đi một loài chim, chúng ta cũng mất đi một phần cân bằng của tự nhiên. Chim đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái, như kiểm soát quần thể côn trùng, thụ phấn cho cây và phát tán hạt giống. Một ví dụ là chim honeycreeper, loài chim rực rỡ màu sắc có nguồn gốc ở Hawaii. Chim honeycreeper là những tác nhân thụ phấn quan trọng cho một số loài hoa nhiệt đới, và thói quen ăn uống độc đáo của chúng thể hiện mối quan hệ mật thiết với môi trường sống của chúng. |
Efforts are being made to save endangered bird species. In the Galapagos-Islands, conservation programs focus on protecting habitats critical to birds like the Galapagos penguin. In India, special reserves help protect endangered species like the Great Indian Bustard. | Nhiều nỗ lực đang được thực hiện để cứu các loài chim đang gặp nguy hiểm. Tại quần đảo Galapagos, các chương trình bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống quan trọng đối với các loài chim như chim cánh cụt Galapagos. Ở Ấn Độ, các khu bảo tồn đặc biệt được thiết lập để bảo vệ những loài có nguy cơ tuyệt chủng như chim Great Indian Bustard. |
Technology also offers promising tools for bird conservation. Bird-watching apps, for example, allow scientists and citizens alike to record bird sightings and monitor bird populations. These apps provide valuable data for conservation efforts and enable people worldwide to appreciate and support bird diversity. | Công nghệ cũng mang đến những công cụ đầy hứa hẹn cho việc bảo tồn các loài chim. Các ứng dụng quan sát chim, chẳng hạn, cho phép các nhà khoa học và người dân ghi lại thông tin về những loài chim mà họ nhìn thấy và theo dõi quần thể chim. Những ứng dụng này cung cấp dữ liệu quý giá cho các nỗ lực bảo tồn và giúp mọi người trên toàn thế giới hiểu biết, trân trọng và ủng hộ sự đa dạng của các loài chim. |
Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một loài chim được công nhận rộng rãi?
A. Bồ câu
B. Vẹt
C. Đại bàng
D. Chim mật
Thông tin:
There are approximately 8,000 species of birds in the world today. However, only a few of these are widely recognized: sparrows, pigeons, eagles, parrots, and others. (Hiện nay, trên thế giới có khoảng 8.000 loài chim. Tuy nhiên, chỉ một số ít trong số đó được biết đến rộng rãi như chim sẻ, bồ câu, đại bàng, vẹt và một vài loài khác.)
→ Chọn đáp án D