Read the following article and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet toindicate the opti...
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. challenges /ˈtʃælɪndʒ/ (n): sự thách thức, thử thách
B. routines /ruːˈtiːn/ (n): thói quen hằng ngày
C. surprises /səˈpraɪz/ (n): sự ngạc nhiên, bất ngờ
D. responsibilities /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ (n): trách nhiệm
Dịch: Cuộc sống gia đình đầy những bất ngờ, và mỗi khoảnh khắc bên nhau là cơ hội để tạo nên những kỷ niệm đáng nhớ mãi mãi.
Chọn C.