Read the following advertisements and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct optionth...
Giải thích
C: Kiến thức về từ loại:
- thorough (adj): kỹ càng, cẩn thận
- thoroughgoing (adj) = thorough (tuy nhiên chỉ có thể đứng trước danh từ)
- thoroughly (adv): một cách kỹ càng, cẩn thận
- thoroughness (n): sự kỹ càng, cẩn thận
🡪 Bổ nghĩa cho một động từ thường cần một trạng từ.
🡪 Dịch: Rửa mặt sạch kỹ càng. Thoa đều bọt xà phòng Ivory đặc, mịn lên mặt và cổ bằng khăn khô và nước ấm.