Bộ 5 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 12 Friends Global có đáp án (đề 5)

Read the following advertisements and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct optionth...

10/40

Cleanse (10) _____. Work Ivory’s thick, lovely lather well into your face and neck, using a rough washcloth and lukewarm water.

thorough

thoroughgoing

thoroughly

thoroughness

Giải thích

C: Kiến thức về từ loại:

- thorough (adj): kỹ càng, cẩn thận

- thoroughgoing (adj) = thorough (tuy nhiên chỉ có thể đứng trước danh từ)

- thoroughly (adv): một cách kỹ càng, cẩn thận

- thoroughness (n): sự kỹ càng, cẩn thận

🡪 Bổ nghĩa cho một động từ thường cần một trạng từ.

🡪 Dịch: Rửa mặt sạch kỹ càng. Thoa đều bọt xà phòng Ivory đặc, mịn lên mặt và cổ bằng khăn khô và nước ấm.