Read the following advertisement / instruction and mark the letter A, B, C, or D to indicate the cor...
Giải thích
C: Kiến thức từ vựng:
- compose /kəmˈpəʊz/ (v): tạo nên
- put /pʊt/ (v): đặt, để (từ đa nghĩa dựa vào ngữ cảnh cụ thể)
- include /ɪnˈkluːd/ (v): bao gồm 🡪 dùng để liệt kê một (vài) thứ nào đó là một phần của một nhóm, danh sách, hay bộ sưu tập lớn hơn.
- cover /ˈkʌvə(r)/ (v): bao hàm 🡪 dùng khi muốn nhấn mạnh toàn bộ phạm vi rộng nhất có thể 🡪 cần phân biệt ‘include’ và ‘cover’ có nghĩa gần giống nhau nhưng khác về mặt sắc thái.
🡪 Dịch: ‘Whole Food’ bao hàm những nội dung như dạy cách nấu ăn, vệ sinh nhà bếp, giảm thiểu lãng phí thực phẩm và mua sắm hàng hóa tiết kiệm.