Bộ 5 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 12 Friends Global có đáp án (đề 4)

Read the following advertisement / instruction and mark the letter A, B, C, or D to indicate the cor...

10/40

They’re going to (10) ________ things like mastering recipes, cleaning kitchens, minimizing food waste, and grocery shopping on a budget.

 

include

compose

cover

put

Giải thích

C: Kiến thức từ vựng:

- compose /kəmˈpəʊz/ (v): tạo nên

- put /pʊt/ (v): đặt, để (từ đa nghĩa dựa vào ngữ cảnh cụ thể)

- include /ɪnˈkluːd/ (v): bao gồm 🡪 dùng để liệt kê một (vài) thứ nào đó là một phần của một nhóm, danh sách, hay bộ sưu tập lớn hơn.

- cover /ˈkʌvə(r)/ (v): bao hàm 🡪 dùng khi muốn nhấn mạnh toàn bộ phạm vi rộng nhất có thể 🡪 cần phân biệt ‘include’ và ‘cover’ có nghĩa gần giống nhau nhưng khác về mặt sắc thái.

🡪 Dịch: ‘Whole Food’ bao hàm những nội dung như dạy cách nấu ăn, vệ sinh nhà bếp, giảm thiểu lãng phí thực phẩm và mua sắm hàng hóa tiết kiệm.