Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best...
Giải thích
Kiến thức về trật tự từ
- exquisite /ɪkˈskwɪzɪt/, /ˈekskwɪzɪt/ (adj): rất đẹp, tinh tế
- gastronomic /ˌɡæstrəˈnɒmɪk/ (adj): thuộc về ẩm thực hoặc nghệ thuật nấu ăn cao cấp
- heritage /ˈherɪtɪdʒ/ (n): di sản → danh từ ‘heritage’ đứng cuối
Theo quy tắc trật tự tính từ: OSASCOMP (Opinion – Size – Age – Shape – Color – Material – Purpose)
→ ‘exquisite’ thuộc nhóm Opinion đứng trước ‘gastronomic’ thuộc nhóm Purpose.
→ trật tự đúng: exquisite gastronomic heritage
Dịch: Nền ẩm thực sôi động ở Thái Lan là sự kết hợp độc đáo giữa hương vị, văn hóa, và di sản ẩm thực tinh tế.
Chọn A.