Read and match. How old are you?
Giải thích
Example. c
Can you see the cow? (Bạn có thể nhìn thấy con bò không?)
→ Chọn c. No, I can’t. (Không, tớ không thể.)
1. a
How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
→ Chọn a. I’m eight. (Tớ 8 tuổi.)
2. d
Where are the shoes? (Đôi giày ở đâu rồi?)
→ Chọn d. They’re under the bed. (Chúng ở dưới giường.)
3. b
How are you? (Các bạn cảm thấy thế nào?)
→ Chọn b. We’re scared. (Chúng tớ thấy sợ.)