Read and match. How are you?
Giải thích
Example. b
Are these her pants (Đây có phải là quần dài của cô ấy không?)
→ Chọn b. No, they aren’t. They are my pants. (Không, đây không phải quần của cô ấy. Đây là quần của tớ.)
1. d
How are you? (Bạn cảm thấy thế nào?)
→ Chọn d. I’m hungry. (Tớthấy đói.)
2. a
Can you draw a bus? (Bạn có vẽ được một chiếc xe buýt không?)
→ Chọn a. Yes, I can. (Có, tớcó thể.)
3. c
Where are the shorts? (Những chiếc quần đùi ở đâu?)
→ Chọn c. They’re on the bed. (Chúng ở trên giường.)