Read and complete (Đọc và hoàn thành) There are (1) pets in my house
Giải thích
1. some | 2. dog | 3. eating | 4. looking | 5. and |
Hướng dẫn dịch:
Có một số vật nuôi trong nhà của tớ. Nhìn con chó và con mèo trong bếp. Con chó đang ăn một ít thịt. Con mèo đang nhìn con chó. Chúng tớ cũng có một con vẹt. Nó cũng có thể đếm và nói chuyện.
