Read and complete (Đọc và hoàn thành)
Giải thích
1. bedroom | 2. in | 3. there | 4. lamps | 5. on |
Hướng dẫn dịch:
Đây là phòng ngủ của tớ. Mời vào! Bàn và ghế ở đó. Đồ dùng học tập của tớ và những chiếc đèn ở trên bàn.
1. bedroom | 2. in | 3. there | 4. lamps | 5. on |
Hướng dẫn dịch:
Đây là phòng ngủ của tớ. Mời vào! Bàn và ghế ở đó. Đồ dùng học tập của tớ và những chiếc đèn ở trên bàn.